Dịch nghĩa:

Trên tivi, các diễn viên chủ yếu sử dụng cue card để nhớ thoại.

Hán tự:

Bài haiku; diễn viên
Ưu dịu dàng; vượt trội
Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Từ từ ngữ; thơ
nghĩ
Xuất ra ngoài
Chủ chủ; chính
使
Sử sử dụng; sứ giả