Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テストでのうっかりミスが
多
おお
すぎるぞ。きちんと
見直
みなお
せばもっといい
点
てん
が
取
と
れるはずだ。
Có quá nhiều sai sót ngớ ngẩn trong bài kiểm tra. Nếu kiểm tra lại kỹ, chắc chắn bạn sẽ đạt điểm cao hơn.
Ngữ pháp:
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
テスト
bài kiểm tra
うっかりミス
lỗi vô ý
多い
おおい
nhiều; đông đảo
きちんと
đúng cách; chính xác; đều đặn
見直す
みなおす
nhìn lại
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
取れる
とれる
rơi ra; tuột ra
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
取
Thủ
lấy; nhận