Dịch nghĩa:
チーズは、ウシ、ヤギ、ヒツジやその他の哺乳類の乳から作られる固形の食べ物だ。
Pho mát là thực phẩm rắn được làm từ sữa của bò, dê, cừu và các loài động vật có vú khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
哺
Bộ
nuôi; bú
乳
Nhũ
sữa; ngực
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề