Dịch nghĩa:
チケット購入に必要な個人情報をインプットする。
Nhập thông tin cá nhân cần thiết để mua vé.
Từ vựng:
Hán tự:
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng