Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タンスから探さがしてたものが出でてきた。
Tôi đã tìm thấy thứ đang tìm trong tủ.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

箪笥
たんす
tủ ngăn kéo
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật