Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スポーツカーを
運転
うんてん
したことがありますか。
Bạn đã từng lái xe thể thao chưa?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
スポーツカー
xe thể thao
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi