Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
『スパニッシュ・アパートメント』はポルノ
映画
えいが
だ、と
主張
しゅちょう
する
向
む
きもある。
Có người cho rằng "The Spanish Apartment" là một bộ phim khiêu dâm.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
スパニッシュ
tiếng Tây Ban Nha
アパートメント
căn hộ
ポルノ
khiêu dâm; phim khiêu dâm
映画
えいが
phim; điện ảnh
主張
しゅちょう
khẳng định; nhấn mạnh
為る
する
làm
向き
むき
hướng; phương hướng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
主
Chủ
chủ; chính
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận