Dịch nghĩa:
スイスは、行く価値のあるとてもきれいな国だよ。
Thụy Sĩ là một đất nước đẹp đáng để ghé thăm.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
国
Quốc
quốc gia