Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジョギングでもして体重たいじゅうを減へらすようにしなさい。
Hãy chạy bộ để giảm cân đi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

ジョギング
chạy bộ
為る
する
làm
体重
たいじゅう
cân nặng
減らす
へらす
giảm bớt; giảm; làm giảm; rút ngắn
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

体
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
重
Trọng nặng; quan trọng
減
Giảm giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật