1. Thông tin cơ bản
- Từ: 体重
- Cách đọc: たいじゅう
- Loại từ: danh từ
- Ý nghĩa khái quát: cân nặng cơ thể
- Cụm thường gặp: 体重を測る/体重が増える・減る/体重計/体重管理/体重制限/体重別/体重移動
2. Ý nghĩa chính
体重 là “cân nặng của cơ thể người”. Dùng cho sức khỏe, thể thao, hồ sơ cá nhân, kiểm tra y tế.
- Đo/ghi nhận: 体重を測る (đo cân nặng), 体重計に乗る (đứng lên cân).
- Biến động: 体重が増える/減る (tăng/giảm cân), 体重管理 (kiểm soát cân nặng).
- Phân hạng/động tác: 体重別 (phân theo hạng cân), 体重移動 (chuyển trọng lượng cơ thể, trong thể thao).
3. Phân biệt
- 体重 vs 体脂肪: 体重 là cân nặng tổng, 体脂肪 là mỡ cơ thể (tỉ lệ %).
- 体重 vs 体格/体型: 体格 thể trạng (to, nhỏ, khỏe), 体型 dáng người (hình thể), không đồng nghĩa với cân nặng.
- 体重 vs 体力: 体力 là thể lực/sức bền; người nặng cân chưa chắc thể lực tốt.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Y tế và đời thường: 毎朝体重を測る, 体重が一気に落ちた.
- Thể thao/thi đấu: 体重別の階級, 計量で体重オーバー (vượt hạng cân).
- Hồ sơ/điền form: 身長・体重を記入する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 体脂肪 |
Liên quan |
Mỡ cơ thể |
Thường kèm “率/率%” (tỉ lệ mỡ) |
| 体格 |
Phân biệt |
Thể trạng |
Ấn tượng chung về vóc dáng/khổ người |
| 体型 |
Phân biệt |
Dáng người |
Hình dáng cơ thể, không phải số cân |
| 減量 |
Liên quan |
Giảm cân |
Trong y tế/thể thao (cắt cân) |
| 増量 |
Liên quan |
Tăng cân |
Tăng trọng lượng cơ thể |
| 体力 |
Phân biệt |
Thể lực |
Sức bền/sức mạnh, khác với cân nặng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
体重 = 体(thân thể; 亻 + 本 làm hình thanh)+ 重(nặng, trọng lượng). Kết hợp nghĩa trực tiếp: “trọng lượng của cơ thể”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật đời thường, người ta hay nói 体重が落ちる/戻る để chỉ biến động tự nhiên, còn khi chủ động điều chỉnh thì dùng 減量する/増量する. Trong võ thuật, 体重移動 là kỹ năng cốt lõi để truyền lực, không chỉ là “nặng hay nhẹ”.
8. Câu ví dụ
- 毎朝起きてすぐ体重を測っています。
Mỗi sáng thức dậy tôi đều đo cân nặng.
- この半年で体重が5キロ増えた。
Nửa năm nay cân nặng của tôi tăng 5 kg.
- ダイエットの効果で体重が減った。
Nhờ ăn kiêng mà tôi đã giảm cân.
- 体重計に乗ってください。
Vui lòng đứng lên cân.
- ボクシングは体重別にクラスが分かれている。
Boxing được chia hạng theo cân nặng.
- 妊娠中は急激な体重増加に注意しましょう。
Khi mang thai hãy chú ý tăng cân đột ngột.
- 身長と体重をフォームに記入してください。
Vui lòng điền chiều cao và cân nặng vào mẫu.
- 登山では体重移動がとても重要だ。
Khi leo núi, chuyển trọng lượng cơ thể rất quan trọng.
- 食べ過ぎるとすぐ体重に出る。
Ăn quá nhiều là cân nặng hiện ra ngay.
- 医者に体重管理を勧められた。
Bác sĩ khuyên tôi quản lý cân nặng.