体重 [Thể Trọng]

たいじゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

cân nặng

JP: ジョギングでもして体重たいじゅうらすようにしなさい。

VI: Hãy chạy bộ để giảm cân đi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

体重たいじゅうけい体重たいじゅうはかったんだ。
Tôi đã cân trọng lượng trên cái cân.
体重たいじゅうった?
Bạn có giảm cân không?
体重たいじゅうやしたいの?
Bạn muốn tăng cân à?
体重たいじゅうえましたね。
Bạn đã tăng cân nhỉ.
風呂ふろじょう体重たいじゅうけい体重たいじゅうはかった。
Tôi đã cân trọng lượng của mình trên cái cân trong phòng tắm.
体重たいじゅうなんキロ?
Bạn nặng bao nhiêu cân?
身長しんちょう体重たいじゅうは?
Chiều cao và cân nặng của bạn là bao nhiêu?
今週こんしゅう体重たいじゅうったよ。
Tuần này cân nặng của tôi đã giảm.
体重たいじゅうすことさないとな。
Phải giảm cân một chút thôi.
わたし体重たいじゅうらしたい。
Tôi muốn giảm cân.

Hán tự

Từ liên quan đến 体重

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 体重
  • Cách đọc: たいじゅう
  • Loại từ: danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: cân nặng cơ thể
  • Cụm thường gặp: 体重を測る/体重が増える・減る/体重計/体重管理/体重制限/体重別/体重移動

2. Ý nghĩa chính

体重 là “cân nặng của cơ thể người”. Dùng cho sức khỏe, thể thao, hồ sơ cá nhân, kiểm tra y tế.

  • Đo/ghi nhận: 体重を測る (đo cân nặng), 体重計に乗る (đứng lên cân).
  • Biến động: 体重が増える/減る (tăng/giảm cân), 体重管理 (kiểm soát cân nặng).
  • Phân hạng/động tác: 体重別 (phân theo hạng cân), 体重移動 (chuyển trọng lượng cơ thể, trong thể thao).

3. Phân biệt

  • 体重 vs 体脂肪: 体重 là cân nặng tổng, 体脂肪 là mỡ cơ thể (tỉ lệ %).
  • 体重 vs 体格/体型: 体格 thể trạng (to, nhỏ, khỏe), 体型 dáng người (hình thể), không đồng nghĩa với cân nặng.
  • 体重 vs 体力: 体力 là thể lực/sức bền; người nặng cân chưa chắc thể lực tốt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Y tế và đời thường: 毎朝体重を測る, 体重が一気に落ちた.
  • Thể thao/thi đấu: 体重別の階級, 計量で体重オーバー (vượt hạng cân).
  • Hồ sơ/điền form: 身長・体重を記入する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
体脂肪 Liên quan Mỡ cơ thể Thường kèm “率/率%” (tỉ lệ mỡ)
体格 Phân biệt Thể trạng Ấn tượng chung về vóc dáng/khổ người
体型 Phân biệt Dáng người Hình dáng cơ thể, không phải số cân
減量 Liên quan Giảm cân Trong y tế/thể thao (cắt cân)
増量 Liên quan Tăng cân Tăng trọng lượng cơ thể
体力 Phân biệt Thể lực Sức bền/sức mạnh, khác với cân nặng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

体重 = 体(thân thể; 亻 + 本 làm hình thanh)+ 重(nặng, trọng lượng). Kết hợp nghĩa trực tiếp: “trọng lượng của cơ thể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật đời thường, người ta hay nói 体重が落ちる/戻る để chỉ biến động tự nhiên, còn khi chủ động điều chỉnh thì dùng 減量する/増量する. Trong võ thuật, 体重移動 là kỹ năng cốt lõi để truyền lực, không chỉ là “nặng hay nhẹ”.

8. Câu ví dụ

  • 毎朝起きてすぐ体重を測っています。
    Mỗi sáng thức dậy tôi đều đo cân nặng.
  • この半年で体重が5キロ増えた。
    Nửa năm nay cân nặng của tôi tăng 5 kg.
  • ダイエットの効果で体重が減った。
    Nhờ ăn kiêng mà tôi đã giảm cân.
  • 体重計に乗ってください。
    Vui lòng đứng lên cân.
  • ボクシングは体重別にクラスが分かれている。
    Boxing được chia hạng theo cân nặng.
  • 妊娠中は急激な体重増加に注意しましょう。
    Khi mang thai hãy chú ý tăng cân đột ngột.
  • 身長と体重をフォームに記入してください。
    Vui lòng điền chiều cao và cân nặng vào mẫu.
  • 登山では体重移動がとても重要だ。
    Khi leo núi, chuyển trọng lượng cơ thể rất quan trọng.
  • 食べ過ぎるとすぐ体重に出る。
    Ăn quá nhiều là cân nặng hiện ra ngay.
  • 医者に体重管理を勧められた。
    Bác sĩ khuyên tôi quản lý cân nặng.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_ss436aj4g36kb6qcmhpm1s9vh3, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 体重 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?