Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
体量
[Thể Lượng]
たいりょう
🔊
Danh từ chung
trọng lượng cơ thể
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
Từ liên quan đến 体量
体重
たいじゅう
cân nặng