Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックは
数学
すうがく
の
試験
しけん
でまったく
間違
まちが
いをしなかった。
Jack không mắc lỗi gì trong kỳ thi toán.
Ngữ pháp:
まったく~ない (mattaku ~nai)
Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3
Từ vựng:
ジャック
quân J
数学
すうがく
toán học
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
為る
する
làm
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác