Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェントルマンとは
独立
どくりつ
した
財産
ざいさん
のある
人
ひと
のことだ。
Người quý ông là người có tài sản độc lập.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
ジェントルマン
quý ông
独立
どくりつ
độc lập
為る
する
làm
財産
ざいさん
tài sản; của cải
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
人
ひと
người; ai đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
人
Nhân
người