Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

クレームは来きていないので、よくできているということではないかと思おもいます。
Không có khiếu nại nào đến nên tôi nghĩ là đã làm tốt rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ではないか (〜de wa nai ka)

Dùng để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh ý kiến của mình; 'phải không?', 'đúng không?', 'phải không?'.
JLPT N2

Từ vựng:

良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật