~ではないか
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + ではないか / い-Adjective + ではないか / な-Adjective + ではないか / Verb-casual + ではないか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ではないか được sử dụng ở cuối câu để tạo ra một câu hỏi tu từ hoặc một tuyên bố mạnh mẽ, nhấn mạnh. Nó thường được dịch là 'chẳng phải là...?' 'chẳng phải bạn...?' hoặc 'bạn có nghĩ rằng...?'
Ví dụ:
1. 彼は優秀な学生ではないか。
Anh ấy chẳng phải là một sinh viên xuất sắc sao?
2. この料理は美味しいではないか。
Món ăn này chẳng phải là ngon sao?
3. あなたは彼女の友達ではないか。
Bạn chẳng phải là bạn của cô ấy sao?
4. 明日は休みではないか。
Ngày mai chẳng phải là ngày nghỉ sao?