Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キャロラインはすべてのお
金
かね
を
洋服
ようふく
に
使
つか
うほど
愚
おろ
かではない。
Caroline không ngốc đến mức tiêu hết tiền vào quần áo.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
お金
おかね
tiền
洋服
ようふく
quần áo kiểu Tây
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
金
Kim
vàng
洋
Dương
đại dương; phương Tây
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
使
Sử
sử dụng; sứ giả
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn