Dịch nghĩa:
カナリアは人が時々ペットとして飼う小鳥である。
Chim hoàng yến là loài chim nhỏ mà mọi người thường nuôi làm thú cưng.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
時
Thời
thời gian; giờ
飼
Tự
nuôi; cho ăn
小
Tiểu
nhỏ
鳥
Điểu
chim; gà