Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

カエルはどんどん腹はらをふくらませとうとう破裂はれつしてしまった。
Ếch cứ thổi phồng bụng mãi cho đến khi nổ tung.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

蛙
かえる
ếch
どんどん
tiếng trống; tiếng đập
腹
はら
bụng; dạ dày
膨らむ
ふくらむ
mở rộng; phồng lên; lớn lên
到頭
とうとう
cuối cùng; rốt cuộc
破裂
はれつ
nổ tung; vỡ
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

腹
Phúc bụng; dạ dày
破
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
裂
Liệt xé; rách; xé rách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật