Dịch nghĩa:
オープンソースは技術革新をドライブするエンジンである。
Nguồn mở là động cơ thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Từ vựng:
Hán tự:
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
革
Cách
da; cải cách
新
Tân
mới