オープンソース
オープン・ソース

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

mã nguồn mở

JP: オープンソースは技術ぎじゅつ革新かくしんをドライブするエンジンである。

VI: Nguồn mở là động cơ thúc đẩy đổi mới công nghệ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オープンソースは技術ぎじゅつ革新かくしん牽引けんいんする動力どうりょくである。
Mã nguồn mở là động lực dẫn dắt sự đổi mới công nghệ.