Dịch nghĩa:
オーブントースターのタイマーが鳴る。食パンがコンガリ焼けた、香ばしい匂い。
Tiếng chuông báo của lò nướng bánh mì vang lên, mùi thơm nồng nàn của bánh mì nướng giòn.
Từ vựng:
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
食
Thực
ăn; thực phẩm
焼
Thiêu
nướng; đốt
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ