Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オタオタしてないで、はやくその
問題
もんだい
を
解決
かいけつ
しなさい!
Đừng chần chừ nữa, hãy nhanh chóng giải quyết vấn đề đi!
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
オタオタ
bối rối; lúng túng
為る
する
làm
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
解決
かいけつ
giải quyết; giải pháp
為さる
なさる
làm
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm