Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

イスに座すわる前まえにしっかりしているかどうか確たしかめなさい。
Trước khi ngồi xuống, hãy kiểm tra xem ghế có chắc chắn không.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
為さる
なさる
làm

Hán tự:

座
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
前
Tiền phía trước; trước
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật