Dịch nghĩa:

Yemen là một quốc gia ở Trung Đông.

Hán tự:

Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Đông đông
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
Nhất một
Quốc quốc gia