Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イエメン
🔊
Danh từ chung
Yemen
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
イエメンは
中東
ちゅうとう
に
位置
いち
する
一
いち
国
こく
である。
Yemen là một quốc gia ở Trung Đông.
Xem thêm