Dịch nghĩa:

Bảng chữ cái được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ.

Hán tự:

Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thải hái; lấy; mang về; tiếp nhận
Dụng sử dụng; công việc