Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アラウンドビューモニターを
見
み
ながら
駐車
ちゅうしゃ
するのって
難
むずか
しくない?
Đỗ xe bằng camera 360 độ có khó không?
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
アラウンド
xung quanh
ビュー
quang cảnh
モニター
màn hình; giám sát
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
駐車
ちゅうしゃ
đỗ xe
為る
する
làm
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết