Dịch nghĩa:

Chính trị Mỹ thật thú vị để theo dõi, đặc biệt là trong mùa bầu cử tổng thống.

Hán tự:

Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Bạch trắng
Đặc đặc biệt
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Thời thời gian; giờ