Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカの
尻馬
しりうま
に
乗
の
るなというセリフに
正面
しょうめん
から
反論
はんろん
するのが、どれほどしんどいことだったことか。
Phản bác trực diện với lời nói "Đừng đi theo chính sách của Mỹ" đã là một việc vô cùng gian nan.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
尻馬
しりうま
mông ngựa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
言う
いう
nói
セリフ
chữ có chân
正面
しょうめん
mặt trước; mặt tiền; mặt chính
反論
はんろん
phản đối; bác bỏ; phản bác; lập luận đối lập
為る
する
làm
しんどい
mệt mỏi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
尻
Khào
mông; hông
馬
Mã
ngựa
乗
Thừa
lên xe; nhân
正
Chính
chính xác; công bằng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
反
Phản
chống-
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết