Dịch nghĩa:
アメフトのチームは週に何回練習するの?
Đội bóng bầu dục tập luyện mấy lần một tuần?
Từ vựng:
Hán tự:
週
Chu
tuần
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học