Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
よだれの
出
で
そうなものがよりどり
見
み
どりでいっぱいありますよ。
Có rất nhiều món ăn hấp dẫn đến nỗi bạn sẽ phải chảy nước miếng đấy.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
涎
よだれ
nước dãi
出る
でる
rời đi; ra ngoài
そう
có vẻ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
選り取り
よりどり
chọn lựa
見取り
みとり
nhận thức; nắm bắt
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy