Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よくある間違まちがいだから気きにしないで。
Đó là một sai lầm phổ biến nên đừng lo lắng.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm

Hán tự:

間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật