Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よい手紙てがみを書かく秘訣ひけつは、話はなしているように書かくことです。
Bí quyết để viết một bức thư hay là viết như thể bạn đang nói chuyện.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
手紙
てがみ
thư
書く
かく
viết; sáng tác
秘訣
ひけつ
bí quyết (phương pháp, mẹo, v.v.); chìa khóa (ví dụ: thành công); bí mật (của một nghệ thuật, nghề, v.v.); công thức; mẹo
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
書
Thư viết
秘
Bí bí mật; che giấu
訣
Quyết chia tay; chia ly; bí mật
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật