Dịch nghĩa:
もはや世界大戦はないものと確信する。
Tôi tin rằng thế chiến sẽ không xảy ra nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
大
Đại
lớn; to
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
信
Tín
niềm tin; sự thật