Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もっと短みじかいユーザー名めいにしておけばよかった。
Giá như tôi đã chọn một tên người dùng ngắn hơn.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

Từ vựng:

もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
短い
みじかい
ngắn
ユーザー名
ユーザーめい
tên người dùng
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

短
Đoản ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
名
Danh tên; nổi tiếng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật