Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もっと慎重しんちょうになることを学まなぶべきなんだよ。
Bạn nên học cách thận trọng hơn.

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
慎重
しんちょう
cẩn thận; thận trọng; khôn ngoan; kỹ lưỡng
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu

Hán tự:

慎
Thận khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng nặng; quan trọng
学
Học học; khoa học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật