Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もちろんそのニュースをたいへんよく覚おぼえています。
Tôi nhớ rất rõ tin tức đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

勿論
もちろん
tất nhiên; dĩ nhiên
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc

Hán tự:

覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật