Dịch nghĩa:
もう3回も京都に行ったことあるんだ。
Tôi đã đến Kyoto tới ba lần rồi đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng