Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もうそろそろそんなに怠なまけていないで少すこし仕事しごとをしても良よい頃ころだ。
Đã đến lúc bạn nên ngừng lười biếng và làm việc một chút.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
そんな
như vậy; loại đó
怠ける
なまける
lười biếng; nhàn rỗi; lười nhác
少し
すこし
một chút; một ít
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía

Hán tự:

怠
Đãi bỏ bê; lười biếng
少
Thiếu ít
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
頃
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật