Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もうそれ以来いらい彼かれに会あうことはなかった。
Từ đó tôi chưa gặp lại anh ấy nữa.

Ngữ pháp:

~以来 (〜irai)

Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
其れ
それ
đó; nó
以来
いらい
kể từ; từ đó trở đi
彼
かれ
anh ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
来
Lai đến; trở thành
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật