以来 [Dĩ Lai]

いらい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

kể từ; từ đó trở đi

JP: 1988年せんきゅうひゃくはちじゅうはちねん以来いらいトムにっていません。

VI: Tôi chưa gặp Tom kể từ năm 1988.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

以来いらいずっと友人ゆうじんです。
Chúng tôi đã là bạn bè từ đó đến nay.
ジョンは1976年せんきゅうひゃくななじゅうろくねん以来いらいいです。
John là người quen của tôi từ năm 1976.
かれ先月せんげつ以来いらい病気びょうきだそうです。
Nghe nói anh ấy đã bị bệnh kể từ tháng trước.
それ以来いらいかれらの消息しょうそく不明ふめいだ。
Kể từ đó, tin tức về họ không rõ.
それ以来いらい彼女かのじょっていません。
Kể từ đó tôi chưa gặp lại cô ấy.
あれ以来いらいかれから便たよりがない。
Kể từ đó tôi không nhận được tin tức gì từ anh ấy.
昨年さくねん以来いらいからはなに便たよりもありません。
Từ năm ngoái đến nay tôi không nhận được tin tức gì.
クリスマス以来いらい、ずいぶんふとってしまった。
Tôi đã tăng cân đáng kể kể từ Giáng sinh.
先週せんしゅう土曜日どようび以来いらいずっとあめです。
Kể từ thứ Bảy tuần trước, trời đã mưa liên tục.
彼女かのじょ高校こうこう以来いらいずっとわった。
Cô ấy đã thay đổi nhiều kể từ thời cấp ba.

Hán tự

Từ liên quan đến 以来

1) Thông tin cơ bản

  • Từ: 以来
  • Cách đọc: いらい
  • Loại từ: Danh từ phụ trợ/hậu tố thời gian; cấu trúc ngữ pháp với Vて + 以来
  • Mức JLPT (tham khảo): N2
  • Sắc thái: Hơi trang trọng, dùng nhiều trong văn viết và cũng phổ biến trong văn nói tự nhiên
  • Nghĩa khái quát: “Kể từ… (đến nay)”, nhấn mạnh sự tiếp diễn/trạng thái kéo dài từ mốc quá khứ tới hiện tại

2) Ý nghĩa chính

  • Kể từ… đến nay: Chỉ mốc thời gian hoặc sự kiện trong quá khứ làm điểm xuất phát, từ đó tình trạng/sự việc tiếp diễn cho đến hiện tại.

    Ví dụ nghĩa: 卒業して以来、彼に会っていない。= Kể từ khi tốt nghiệp tới giờ, tôi chưa gặp anh ấy.

  • Nhấn mạnh tính liên tục hoặc hệ quả kéo dài: Thường đi với các từ như ずっと, 変わらない, ~ない (không làm lại), hay mô tả trạng thái duy trì đến nay.
  • Góc nhìn “đến nay”: 以来 hầu như luôn nhìn từ hiện tại quay về mốc quá khứ; không dùng cho mốc tương lai.

3) Phân biệt

  • 以来 vs 以降(いこう):
    • 以来: “kể từ… đến nay”, nhấn liên tục tới hiện tại. Thường đi với Vて hoặc N chỉ sự kiện.
    • 以降: “từ… trở đi” (bao gồm thời điểm đó và sau đó), trung tính về hướng thời gian, dùng được cho kế hoạch tương lai hoặc quy định.
    • Ví dụ tối giản: 来日以来、ずっと忙しい。/ 4月以降、価格を改定します。
  • 以来 vs 以後(いご):
    • 以後: “sau đó/về sau”, văn viết hơn, nhiều khi đi với sắc thái răn đe/quy định: 以後気をつけます。
    • 以来: gắn chặt với “đến nay”, cảm giác trải dài tới hiện tại mạnh hơn 以後.
  • 以来 vs から:
    • から: “từ…”, trung tính, dùng rộng (không nhất thiết kéo đến hiện tại).
    • 以来: yêu cầu mốc quá khứ và ngầm hiểu sự liên tục đến hiện tại; sắc thái trang trọng hơn から.
  • Lưu ý: 以来 thường gắn với mốc “đã xảy ra” (quá khứ). Không dùng với mốc tương lai như 明日, 来週, 来年.

4) Cách dùng & ngữ cảnh

Mẫu câu phổ biến

  • N(mốc thời gian/sự kiện)+以来、…

    Ví dụ: 入社以来、営業一筋だ。= Kể từ khi vào công ty, tôi chỉ làm sales.

  • Vて+以来、…

    Ví dụ: 結婚して以来、郊外で暮らしている。= Từ khi kết hôn, chúng tôi sống ở ngoại ô.

  • それ以来、… (đại từ chỉ mốc “kể từ đó”)

    Ví dụ: それ以来、連絡が途絶えた。= Kể từ đó, không còn liên lạc.

  • … 以来だ/… 以来の+N (bổ nghĩa danh từ hoặc kết câu)

    Ví dụ: 2000年以来の最高利益だ。= Lợi nhuận cao nhất kể từ năm 2000.

Ngữ cảnh và ràng buộc

  • Phù hợp mô tả sự thay đổi/trạng thái kéo dài: ずっと, 続けて, 変わらない, ~ていない thường đi kèm.
  • Thường không dùng cho các mốc chưa xảy ra (tương lai), và tránh dùng khi không có ý “đến nay”.
  • Danh từ đứng trước 以来 nên là mốc cụ thể hoặc sự kiện rõ ràng: 明治維新以来, 震災以来, 入学以来, 退院以来...
  • Khi muốn nói “lần đầu tiên kể từ…”, dùng: N/Vて+以来、初めて~. Ví dụ: 卒業して以来、初めて会った。

5) Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Nghĩa ngắn Sắc thái/khác biệt Ví dụ ngắn
以来(いらい) Hậu tố/cấu trúc Kể từ… đến nay Nhấn mạnh liên tục tới hiện tại 来日以来、ずっと勉強中
以降(いこう) Hậu tố Từ… trở đi Dùng cho quá khứ/lịch tương lai; không nhất thiết “đến nay” 4月以降、料金改定
以後(いご) Hậu tố Sau đó, về sau Văn viết, hay dùng trong cam kết/quy định 以後気をつけます
から Trợ từ Từ… Trung tính, phạm vi rộng, không mặc định “đến nay” 3時から始まる
この方(このかた) Biểu thức cổ Kể từ đó đến nay Trang trọng/cổ điển, văn chương 別れてこの方、会わない
以前(いぜん) Hậu tố Trước… Đối nghĩa theo trục thời gian với 以降/以後; đối hướng với 以来 1990年以前
まで Trợ từ Đến… Chỉ điểm kết thúc (đối lập ý niệm với “từ”) 5時まで働く

6) Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (イ/kun: もって): “dĩ; lấy, bởi, từ…”, hàm ý “lấy mốc/giới hạn”.
  • (ライ/く・る): “lai; đến, tương lai, đến nay”.
  • Kết hợp nghĩa: 以(lấy mốc)+ 来(đến/đến nay)→ “tính từ mốc đó đến nay”.
  • Đọc ghép on-yomi: い(以)+ らい(来)→ いらい.

7) Bình luận mở rộng (AI)

Hãy ưu tiên 以来 khi bạn muốn nhấn mạnh tác động kéo dài tới hiện tại. Một mẹo nhỏ: nếu vế sau mô tả trạng thái vẫn đang đúng “bây giờ” (ずっと~ている, ~ないままだ, ~が続いている), 以来 rất tự nhiên. Tránh dùng 以来 với mốc chưa xảy ra (ví dụ 明日以来 là không tự nhiên). Khi so với 以降, hãy tự hỏi: có cần “đến nay” không? Nếu có, dùng 以来; nếu chỉ nói “từ mốc đó trở đi” (kể cả dùng cho thông báo lịch tương lai), dùng 以降 sẽ gọn gàng hơn. Ngoài ra, mẫu “以来の+N” rất hữu dụng để bổ nghĩa danh từ: 2000年以来の最高記録, 入社以来の友人, v.v.

8) Câu ví dụ

  • 日本に来て以来、毎日日本語を使っている。
    Kể từ khi đến Nhật, tôi dùng tiếng Nhật mỗi ngày.
  • 卒業して以来、彼とは一度も会っていない。
    Từ khi tốt nghiệp đến giờ, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
  • 結婚以来、二人はずっと大阪に住んでいる。
    Kể từ khi kết hôn, hai người họ sống ở Osaka suốt đến nay.
  • それ以来、彼女からの連絡は途絶えた。
    Kể từ đó, không còn nhận liên lạc từ cô ấy.
  • 明治以来の伝統が今も受け継がれている。
    Truyền thống từ thời Minh Trị đến nay vẫn được kế thừa.
  • 2000年以来、売上は右肩上がりだ。
    Kể từ năm 2000, doanh thu tăng đều.
  • 入社以来の最大のプロジェクトに取り組んでいる。
    Tôi đang thực hiện dự án lớn nhất kể từ khi vào công ty.
  • 引っ越して以来、通勤時間が短くなった。
    Kể từ khi chuyển nhà, thời gian đi làm đã ngắn lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 以来 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?