1) Thông tin cơ bản
- Từ: 以来
- Cách đọc: いらい
- Loại từ: Danh từ phụ trợ/hậu tố thời gian; cấu trúc ngữ pháp với Vて + 以来
- Mức JLPT (tham khảo): N2
- Sắc thái: Hơi trang trọng, dùng nhiều trong văn viết và cũng phổ biến trong văn nói tự nhiên
- Nghĩa khái quát: “Kể từ… (đến nay)”, nhấn mạnh sự tiếp diễn/trạng thái kéo dài từ mốc quá khứ tới hiện tại
2) Ý nghĩa chính
3) Phân biệt
- 以来 vs 以降(いこう):
- 以来: “kể từ… đến nay”, nhấn liên tục tới hiện tại. Thường đi với Vて hoặc N chỉ sự kiện.
- 以降: “từ… trở đi” (bao gồm thời điểm đó và sau đó), trung tính về hướng thời gian, dùng được cho kế hoạch tương lai hoặc quy định.
- Ví dụ tối giản: 来日以来、ずっと忙しい。/ 4月以降、価格を改定します。
- 以来 vs 以後(いご):
- 以後: “sau đó/về sau”, văn viết hơn, nhiều khi đi với sắc thái răn đe/quy định: 以後気をつけます。
- 以来: gắn chặt với “đến nay”, cảm giác trải dài tới hiện tại mạnh hơn 以後.
- 以来 vs から:
- から: “từ…”, trung tính, dùng rộng (không nhất thiết kéo đến hiện tại).
- 以来: yêu cầu mốc quá khứ và ngầm hiểu sự liên tục đến hiện tại; sắc thái trang trọng hơn から.
- Lưu ý: 以来 thường gắn với mốc “đã xảy ra” (quá khứ). Không dùng với mốc tương lai như 明日, 来週, 来年.
4) Cách dùng & ngữ cảnh
Mẫu câu phổ biến
- N(mốc thời gian/sự kiện)+以来、…
Ví dụ: 入社以来、営業一筋だ。= Kể từ khi vào công ty, tôi chỉ làm sales.
- Vて+以来、…
Ví dụ: 結婚して以来、郊外で暮らしている。= Từ khi kết hôn, chúng tôi sống ở ngoại ô.
- それ以来、… (đại từ chỉ mốc “kể từ đó”)
Ví dụ: それ以来、連絡が途絶えた。= Kể từ đó, không còn liên lạc.
- … 以来だ/… 以来の+N (bổ nghĩa danh từ hoặc kết câu)
Ví dụ: 2000年以来の最高利益だ。= Lợi nhuận cao nhất kể từ năm 2000.
Ngữ cảnh và ràng buộc
- Phù hợp mô tả sự thay đổi/trạng thái kéo dài: ずっと, 続けて, 変わらない, ~ていない thường đi kèm.
- Thường không dùng cho các mốc chưa xảy ra (tương lai), và tránh dùng khi không có ý “đến nay”.
- Danh từ đứng trước 以来 nên là mốc cụ thể hoặc sự kiện rõ ràng: 明治維新以来, 震災以来, 入学以来, 退院以来...
- Khi muốn nói “lần đầu tiên kể từ…”, dùng: N/Vて+以来、初めて~. Ví dụ: 卒業して以来、初めて会った。
5) Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa ngắn |
Sắc thái/khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 以来(いらい) |
Hậu tố/cấu trúc |
Kể từ… đến nay |
Nhấn mạnh liên tục tới hiện tại |
来日以来、ずっと勉強中 |
| 以降(いこう) |
Hậu tố |
Từ… trở đi |
Dùng cho quá khứ/lịch tương lai; không nhất thiết “đến nay” |
4月以降、料金改定 |
| 以後(いご) |
Hậu tố |
Sau đó, về sau |
Văn viết, hay dùng trong cam kết/quy định |
以後気をつけます |
| から |
Trợ từ |
Từ… |
Trung tính, phạm vi rộng, không mặc định “đến nay” |
3時から始まる |
| この方(このかた) |
Biểu thức cổ |
Kể từ đó đến nay |
Trang trọng/cổ điển, văn chương |
別れてこの方、会わない |
| 以前(いぜん) |
Hậu tố |
Trước… |
Đối nghĩa theo trục thời gian với 以降/以後; đối hướng với 以来 |
1990年以前 |
| まで |
Trợ từ |
Đến… |
Chỉ điểm kết thúc (đối lập ý niệm với “từ”) |
5時まで働く |
6) Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 以(イ/kun: もって): “dĩ; lấy, bởi, từ…”, hàm ý “lấy mốc/giới hạn”.
- 来(ライ/く・る): “lai; đến, tương lai, đến nay”.
- Kết hợp nghĩa: 以(lấy mốc)+ 来(đến/đến nay)→ “tính từ mốc đó đến nay”.
- Đọc ghép on-yomi: い(以)+ らい(来)→ いらい.
7) Bình luận mở rộng (AI)
Hãy ưu tiên 以来 khi bạn muốn nhấn mạnh tác động kéo dài tới hiện tại. Một mẹo nhỏ: nếu vế sau mô tả trạng thái vẫn đang đúng “bây giờ” (ずっと~ている, ~ないままだ, ~が続いている), 以来 rất tự nhiên. Tránh dùng 以来 với mốc chưa xảy ra (ví dụ 明日以来 là không tự nhiên). Khi so với 以降, hãy tự hỏi: có cần “đến nay” không? Nếu có, dùng 以来; nếu chỉ nói “từ mốc đó trở đi” (kể cả dùng cho thông báo lịch tương lai), dùng 以降 sẽ gọn gàng hơn. Ngoài ra, mẫu “以来の+N” rất hữu dụng để bổ nghĩa danh từ: 2000年以来の最高記録, 入社以来の友人, v.v.
8) Câu ví dụ
- 日本に来て以来、毎日日本語を使っている。
Kể từ khi đến Nhật, tôi dùng tiếng Nhật mỗi ngày.
- 卒業して以来、彼とは一度も会っていない。
Từ khi tốt nghiệp đến giờ, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
- 結婚以来、二人はずっと大阪に住んでいる。
Kể từ khi kết hôn, hai người họ sống ở Osaka suốt đến nay.
- それ以来、彼女からの連絡は途絶えた。
Kể từ đó, không còn nhận liên lạc từ cô ấy.
- 明治以来の伝統が今も受け継がれている。
Truyền thống từ thời Minh Trị đến nay vẫn được kế thừa.
- 2000年以来、売上は右肩上がりだ。
Kể từ năm 2000, doanh thu tăng đều.
- 入社以来の最大のプロジェクトに取り組んでいる。
Tôi đang thực hiện dự án lớn nhất kể từ khi vào công ty.
- 引っ越して以来、通勤時間が短くなった。
Kể từ khi chuyển nhà, thời gian đi làm đã ngắn lại.