Dịch nghĩa:

Tôi không thể chịu đựng thái độ khó chịu của anh ấy thêm nữa.

Hán tự:

bằng cách; vì; xét theo; so với
Thượng trên
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Du niềm vui; hạnh phúc
Khoái vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
Thái thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
Mạn chế giễu; lười biếng