Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

みんな死しんでいくな。俺おれも歳とし取とるはずだ。
Mọi người đều sẽ chết, tôi cũng sẽ già đi mà.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
俺
おれ
tôi
年
とし
năm
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

死
Tử chết
俺
Yêm tôi
歳
Tuổi cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
取
Thủ lấy; nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật