Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
また
彼
かれ
と
喧嘩
けんか
したの?まあ、
喧嘩
けんか
するほど
仲
なか
がいいって
言
い
うから、しょうがないか。
Lại cãi nhau với anh ấy à? Thôi, cãi nhau mới thấy tình cảm mà.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
彼
かれ
anh ấy
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm
まあ
chỉ (ví dụ: "chỉ đợi ở đây"); thôi nào
仲
なか
quan hệ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
言
Ngôn
nói; từ