Dịch nghĩa:
また大学の入学試験を受けるなんてやだ。
Thật ghét khi phải thi đại học lại.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
入
Nhập
vào; chèn
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
受
Thụ
nhận; trải qua