Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

またこんなところに服ふくを脱ぬぎっぱなしにしてる!ちゃんと片付かたづけなさい!
Lại để quần áo bừa bãi ở đây nữa! Hãy dọn dẹp ngay!

Ngữ pháp:

~っぱなし (〜ppanashi)

Chỉ trạng thái mà một hành động được để nguyên (không thay đổi hoặc chưa hoàn thành).
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

又
また
lại; một lần nữa
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
服
ふく
quần áo; trang phục
脱ぐ
ぬぐ
cởi (quần áo, giày, v.v.); cởi ra
為る
する
làm
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
片付ける
かたづける
sắp xếp; dọn dẹp; làm sạch; cất đi; dọn đi
為さる
なさる
làm

Hán tự:

服
Phục quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
脱
Thoát cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
片
Phiến một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật