Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まず
帳簿
ちょうぼ
をつけることからはじめなさい。
Bắt đầu từ việc ghi sổ sách.
Ngữ pháp:
~ことから (〜koto kara)
Chỉ lý do hoặc cơ sở cho điều gì đó; 'bởi vì', 'do', 'vì'.
JLPT N2
Từ vựng:
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
帳簿
ちょうぼ
sổ sách kế toán; sổ đăng ký; sổ cái
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為さる
なさる
làm
Hán tự:
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép