Dịch nghĩa:
まずは防犯意識をしっかり持ちましょう! 出かける前には戸締りを!
Hãy ý thức về an ninh! Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài nhé!
Từ vựng:
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
防犯
ぼうはん
phòng chống tội phạm
意識
いしき
ý thức
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
戸締まり
とじまり
khóa cửa (cửa và cửa sổ); đóng cửa
Hán tự:
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết
持
Trì
cầm; giữ
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài