Dịch nghĩa:
ほのかな光が俺のねじれた視界を幻影に変えてゆく。
Ánh sáng mờ ảo đã biến tầm nhìn xoắn của tôi thành ảo ảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
俺
Yêm
tôi
視
Thị
xem xét; nhìn
界
Giới
thế giới; ranh giới
幻
Huyễn
ảo ảnh; tầm nhìn; giấc mơ; ảo tưởng; bóng ma
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ