視界 [Thị Giới]

しかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

tầm nhìn; tầm mắt

JP: かれらはついに視界しかいからえた。

VI: Cuối cùng họ đã biến mất khỏi tầm nhìn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

列車れっしゃ視界しかいからえた。
Tàu đã biến mất khỏi tầm nhìn.
吹雪ふぶき視界しかいがきかなかった。
Tầm nhìn bị hạn chế do bão tuyết.
きり視界しかいが100メートルしかきかなかった。
Vì sương mù, tầm nhìn chỉ có 100 mét.
大地だいち色彩しきさいはなたれた視界しかいなかたからかにひびき。
Màu sắc của đại ngàn vang vọng trong tầm nhìn được giải phóng.
ほのかなひかりおれのねじれた視界しかい幻影げんえいえてゆく。
Ánh sáng mờ ảo đã biến tầm nhìn xoắn của tôi thành ảo ảnh.

Hán tự

Từ liên quan đến 視界

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 視界
  • Cách đọc: しかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: phạm vi/tình trạng tầm nhìn, những gì mắt có thể nhìn thấy tại thời điểm và vị trí nhất định
  • Trường hợp hay gặp: lái xe, hàng không, leo núi, thời tiết, thể thao, nhiếp ảnh/điện ảnh

2. Ý nghĩa chính

  • Tầm nhìn thực tế: phần không gian mắt có thể nhìn thấy ngay trước mặt trong một hoàn cảnh nhất định. Ví dụ: 視界不良 (tầm nhìn kém), 視界ゼロ (tầm nhìn bằng 0).
  • Vùng nhìn của thiết bị: góc/khung hình nhìn thấy qua ống kính, buồng lái, cửa sổ…
  • Nghĩa mở rộng: cảm giác “mở mang tầm mắt, mọi thứ rõ ràng hơn” như trong 視界が開ける.

3. Phân biệt

  • 視界 vs 視野: 視界 là “tầm nhìn thực tế trong hoàn cảnh cụ thể” (bị ảnh hưởng bởi sương mù, vật cản…), còn 視野 là “trường thị giác” (góc nhìn sinh lý học) và cả “tầm nhìn tư duy” (視野を広げる).
  • 視界 vs 視程(してい): 視程 là thuật ngữ khí tượng chỉ “khoảng cách nhìn xa” có thể nhận biết; 視界 dùng rộng rãi đời thường.
  • 視界 vs 眺望(ちょうぼう): 眺望 nhấn vào “phong cảnh/ cảnh quan nhìn ngắm”; 視界 là khả năng nhìn rõ hay không.
  • 視線 là “hướng nhìn/ánh mắt” chứ không phải phạm vi nhìn thấy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 視界不良視界ゼロ視界良好視界が開ける視界に入る視界から消える視界を遮る.
  • Văn bản cảnh báo, giao thông: “濃霧のため視界不良です”, “落石で視界を遮らないように注意”.
  • Trong thể thao: “ディフェンスが視界を遮った”.
  • Nhiếp ảnh/quay phim: nói về khung nhìn qua ống kính, vật lọt vào/ra khỏi khung.
  • Nghĩa mở rộng: “留学して視界が開けた” (mở mang tầm mắt).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
視野 Phân biệt gần nghĩa Trường thị giác; tầm nhìn (cả nghĩa ẩn dụ) Ít phụ thuộc thời tiết/vật cản hơn 視界
視程 Thuật ngữ chuyên môn Tầm xa quan trắc (khí tượng) Dùng trong báo cáo thời tiết/hàng không
眺望 Liên quan Phong cảnh nhìn xa Sắc thái thưởng ngoạn
視線 Khác biệt khái niệm Ánh mắt/hướng nhìn Không phải phạm vi nhìn
遮る Động từ liên quan Che khuất, chắn Thường đi với 視界を遮る
クリア Gần nghĩa khẩu ngữ Rõ, thoáng 視界がクリアだ: tầm nhìn thoáng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (シ): nhìn, thị giác. Bộ 見 (nhìn) + 礻 (ý nghĩa liên hệ đến quan sát, nghi lễ trong dạng cổ).
  • (カイ): ranh giới, thế giới, phạm vi. Hình ảnh đồng ruộng được phân chia.
  • Tổ hợp 視界: “phạm vi có thể nhìn thấy”. On-yomi: シ・カイ → しかい.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy lái xe hay leo núi, người Nhật rất chú ý đến 視界 như một yếu tố an toàn. Cảm giác “視界が開ける” cũng hay dùng khi chuyển từ tình thế bế tắc sang thông suốt, gợi hình ảnh vật cản biến mất. Hãy lưu ý: muốn nói “mở rộng tầm hiểu biết” theo nghĩa trừu tượng, thường dùng 視野を広げる; còn trải nghiệm thực tế trở nên rõ ràng thì nói 視界が開ける.

8. Câu ví dụ

  • 濃霧で視界が数メートルしかない。
    Sương mù dày nên tầm nhìn chỉ vài mét.
  • カーブの先は木が茂っていて視界が悪い。
    Phía sau khúc cua cây cối rậm rạp nên tầm nhìn kém.
  • ゴール前でディフェンダーに視界を遮られた。
    Trước khung thành, tầm nhìn bị hậu vệ che khuất.
  • 山頂に着くと一気に視界が開けた。
    Lên đến đỉnh núi, tầm mắt bỗng mở ra.
  • ミラーを正しく調整して視界を確保してください。
    Hãy chỉnh gương đúng để đảm bảo tầm nhìn.
  • 機長は離陸時の視界条件を確認した。
    Cơ trưởng đã kiểm tra điều kiện tầm nhìn khi cất cánh.
  • 望遠レンズは狭い視界で被写体を切り取る。
    Ống kính tele có tầm nhìn hẹp, cắt chọn đối tượng.
  • 逆光で視界が白く飛んでしまった。
    Ngược sáng nên tầm nhìn bị cháy trắng.
  • 道路脇の看板が視界に入った瞬間ブレーキを踏んだ。
    Vừa thấy biển báo lọt vào tầm nhìn là tôi đạp phanh.
  • 吹雪で視界ゼロのため高速道路は通行止めだ。
    Vì bão tuyết làm tầm nhìn bằng không, cao tốc tạm dừng lưu thông.
💡 Giải thích chi tiết về từ 視界 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?